Apple tiếp tục làm mới dòng tablet tầm cao của mình với sự xuất hiện của iPad Air M4, mang đến nhiều nâng cấp tập trung vào hiệu năng và khả năng xử lý AI. Tuy nhiên, khi đặt lên bàn cân so sánh iPad Air M4 và iPad Air M3, nhiều người dùng đặt câu hỏi liệu phiên bản mới có thật sự khác biệt hay chỉ là bản nâng cấp nhẹ về phần cứng.
Nếu bạn đang phân vân giữa hai thế hệ iPad Air hoặc đang cân nhắc lên đời từ model cũ, bài viết dưới đây sẽ giúp bạn đánh giá toàn diện mọi khía cạnh từ thiết kế, hiệu năng cho đến thời lượng pin để đưa ra lựa chọn phù hợp nhất.
Giới thiệu tổng quan về iPad Air M4 và M3
iPad Air M3 từng là một "cú hích" lớn khi mang cấu hình của dòng Pro xuống phân khúc tầm trung, cho phép người dùng tiếp cận sức mạnh xử lý ấn tượng trong một thân máy mỏng nhẹ. Ra mắt với hai phiên bản kích thước 11 inch và 13 inch, thiết bị này sở hữu chip M3 mạnh mẽ, hỗ trợ đầy đủ các tính năng thông minh và phụ kiện cao cấp. Tại thời điểm ra mắt, sản phẩm có mức giá khởi điểm từ 16.999.000đ, trở thành lựa chọn ưu tiên cho sinh viên và nhân viên văn phòng cần một thiết bị đa năng.

Trong khi đó, iPad Air M4 được trình làng vào đầu tháng 3/2026, tiếp nối ngôn ngữ thiết kế của thế hệ trước nhưng tập trung toàn bộ tinh hoa vào phần cứng bên trong. Điểm nhấn lớn nhất chính là sự xuất hiện của chip M4, dòng chip vốn chỉ xuất hiện trên dòng Pro cao cấp trước đây. Mặc dù không có sự thay đổi về ngoại hình hay mức giá khởi điểm, iPad Air M4 lại mang đến những nâng cấp mang tính nền tảng về khả năng xử lý trí tuệ nhân tạo (AI) và dung lượng RAM, hứa hẹn một vòng đời hỗ trợ lâu dài hơn đáng kể.

So sánh iPad Air M4 và iPad Air M3 chi tiết
Để hiểu rõ sự khác biệt giữa hai thế hệ, chúng ta cần bóc tách từng khía cạnh từ thiết kế, màn hình cho đến sức mạnh xử lý thực tế và khả năng tương thích với hệ sinh thái phụ kiện.
Về thiết kế và màn hình hiển thị
Khi so sánh iPad Air M4 và iPad Air M3 ở khía cạnh thiết kế, có thể thấy Apple gần như không thay đổi ngôn ngữ hoàn thiện trên thế hệ mới. Cả hai thiết bị đều tiếp tục sử dụng kiểu dáng vuông vức hiện đại với phần khung nhôm nguyên khối cao cấp, các cạnh viền được vát phẳng và mặt lưng tối giản quen thuộc, mang lại vẻ ngoài sang trọng, trẻ trung và đồng bộ với hệ sinh thái sản phẩm Apple.

Về kích thước tổng thể, Apple tiếp tục duy trì hai tùy chọn màn hình 11 inch và 13 inch trên cả hai thế hệ nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng. Phiên bản 11 inch có kích thước nhỏ gọn, phù hợp cho người dùng thường xuyên di chuyển, học tập hoặc cần một thiết bị giải trí linh hoạt. Trong khi đó, bản 13 inch mang đến không gian hiển thị rộng rãi hơn, đặc biệt thích hợp cho những ai thường xuyên làm việc đa nhiệm. Dù sở hữu màn hình lớn, cả hai model vẫn giữ được độ mỏng chỉ khoảng 6.1 mm, giúp trải nghiệm cầm nắm hoặc mang theo hàng ngày vẫn rất thoải mái.

Xét về màu sắc, iPad Air M4 vs iPad Air M3 cũng không có sự khác biệt khi Apple tiếp tục mang đến bốn tùy chọn màu quen thuộc gồm Xanh dương, Tím, Starlight và Xám không gian. Các gam màu này đều theo hướng thanh lịch, trẻ trung và phù hợp với nhiều nhóm người dùng khác nhau. Tuy nhiên, một số người dùng có thể sẽ cảm thấy hơi tiếc khi Apple chưa bổ sung thêm những tùy chọn màu mới nổi bật hơn để tạo điểm nhấn cho thế hệ mới.
Chuyển sang phần màn hình, cả iPad Air M3 và iPad Air M4 đều được trang bị tấm nền Liquid Retina chất lượng cao với độ phân giải và thông số gần như tương đồng hoàn toàn. Phiên bản 11 inch sở hữu độ phân giải 2360 x 1640 pixel, trong khi bản 13 inch đạt 2732 x 2048 pixel, tất cả đều có mật độ điểm ảnh 264 ppi cho khả năng hiển thị sắc nét và chi tiết.

Apple tiếp tục tích hợp các công nghệ cao cấp như dải màu rộng P3, True Tone, lớp phủ chống phản chiếu và công nghệ ép kính toàn phần, giúp hình ảnh hiển thị sống động, màu sắc chính xác và dễ nhìn hơn trong nhiều điều kiện ánh sáng khác nhau. Nhờ đó, cả hai thiết bị đều mang đến trải nghiệm tốt cho nhu cầu xem phim, chỉnh sửa ảnh, thiết kế hoặc giải trí hàng ngày.

Dù chất lượng hiển thị vẫn thuộc top tốt trong phân khúc, điểm hạn chế là Apple vẫn chưa nâng cấp công nghệ màn hình trên dòng Air khi cả hai model chỉ hỗ trợ tần số quét 60Hz thay vì 120Hz như dòng iPad Pro. Đồng thời, hãng cũng chưa đưa tấm nền OLED hoặc Mini-LED xuống dòng Air, khiến trải nghiệm thị giác chưa tạo được bước nhảy vọt so với thế hệ trước.
Chính vì vậy, khi đặt lên bàn cân so sánh iPad Air M4 vs iPad Air M3, sự khác biệt về màn hình gần như bằng không. Nếu bạn đang mong chờ một nâng cấp lớn về hiển thị ở thế hệ mới, iPad Air M4 có thể sẽ chưa mang lại quá nhiều bất ngờ, bởi Apple chủ yếu tập trung nâng cấp phần cứng bên trong thay vì thay đổi trải nghiệm thị giác bên ngoài.
Về hiệu năng hoạt động
Như đã đề cập phía trên, điểm nâng cấp đáng chú ý nhất khi so sánh iPad Air M4 và iPad Air M3 chính là sức mạnh phần cứng bên trong. Trong khi iPad Air M3 đã từng được đánh giá rất cao nhờ khả năng xử lý mạnh mẽ trong phân khúc tablet cao cấp, Apple vẫn tiếp tục nâng cấp cho thế hệ mới bằng việc trang bị vi xử lý Apple M4 hiện đại hơn.

Theo công bố từ Apple, chip M4 trên iPad Air mới cho hiệu năng CPU nhanh hơn khoảng 30% so với thế hệ M3 tiền nhiệm. Bộ xử lý này tiếp tục sử dụng CPU 8 nhân nhưng được tinh chỉnh lại kiến trúc với 3 lõi hiệu năng cao và 5 lõi tiết kiệm điện, thay vì phân bổ theo kiểu truyền thống như trước đây. Sự thay đổi này giúp máy phân phối tài nguyên tốt hơn tùy vào từng nhu cầu sử dụng, từ đó mang lại khả năng phản hồi nhanh, mở ứng dụng gần như tức thì và xử lý mượt mà kể cả khi chạy nhiều tác vụ cùng lúc.
Không chỉ mạnh hơn ở CPU, GPU trên iPad Air M4 cũng được cải tiến đáng kể dù vẫn giữ cấu trúc 9 nhân đồ họa tương tự như M3. Nhờ kiến trúc đồ họa mới cùng công nghệ ray tracing tăng tốc phần cứng, model mới cho khả năng xử lý hình ảnh và dựng khung cảnh 3D tốt hơn rõ rệt. Điều này mang lại lợi ích lớn cho những người dùng thường xuyên chơi game AAA, làm việc với ứng dụng thiết kế 3D hoặc chỉnh sửa video độ phân giải cao.

Một nâng cấp rất đáng giá khác nằm ở dung lượng RAM. Nếu như iPad Air M3 chỉ được trang bị 8GB RAM thì iPad Air M4 đã tăng lên thành 12GB RAM, tức cao hơn tới 50%. Đây là cải tiến mang tính thực tiễn lớn hơn nhiều so với việc chỉ nâng chip, bởi dung lượng RAM lớn hơn giúp máy duy trì đa nhiệm tốt hơn, giữ nhiều ứng dụng hoạt động nền hơn và giảm tình trạng load lại ứng dụng khi chuyển đổi giữa các tác vụ.
Ngoài ra, Apple cũng nâng băng thông bộ nhớ từ 100GB/s lên 120GB/s trên iPad Air M4, cho phép dữ liệu truyền tải nhanh hơn giữa CPU, GPU và Neural Engine. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng với các tính năng Apple Intelligence mới khi phần lớn tác vụ AI được xử lý trực tiếp trên thiết bị thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào đám mây. Nhờ đó, iPad Air M4 không chỉ xử lý nhanh hơn hiện tại mà còn sẵn sàng đáp ứng tốt những tính năng AI và ứng dụng nặng hơn trong vài năm tới.
Về kết nối, iPad Air M4 còn được trang bị chip N1 hỗ trợ chuẩn Wi-Fi 7 và Bluetooth 6, mang lại tốc độ internet lý thuyết lên tới 46 Gbps , một bước nhảy vọt so với 9.6 Gbps trên Wi-Fi 6 của bản M3. Đối với phiên bản Cellular, modem 5G C1X mới của Apple cũng cho tốc độ nhanh hơn 50% và tiết kiệm năng lượng hơn 30% so với modem Qualcomm trên thế hệ trước.
Về phần mềm và khả năng kết nối phụ kiện
Khi xem xét về khía cạnh phần mềm, cả hai thiết bị đều có thể nâng cấp lên hệ điều hành iPadOS 26 mới nhất, mang lại một giao diện hiện đại và khả năng đa nhiệm mạnh mẽ. Tuy nhiên, việc so sánh iPad Air M4 và iPad Air M3 về trải nghiệm thực tế sẽ thấy rõ sự phân hóa trong cách hệ thống xử lý các tính năng thông minh.
Nhờ sức mạnh vượt trội của nhân Neural Engine trên chip M4 và dung lượng RAM được mở rộng, các tác vụ liên quan đến trí tuệ nhân tạo (AI) như tự động tóm tắt văn bản, dịch thuật trực tiếp trong cuộc gọi hay tách chủ thể khỏi nền video được thực hiện với tốc độ gần như tức thì. Người dùng sẽ cảm nhận được sự mượt mà và phản hồi nhanh nhạy hơn hẳn khi sử dụng các công cụ hỗ trợ sáng tạo tích hợp AI sâu bên trong hệ điều hành.

Khả năng kết nối phụ kiện vẫn là một trong những điểm ăn tiền nhất giúp dòng Air trở thành một giải pháp thay thế laptop linh hoạt. Cả hai thế hệ đều duy trì sự tương thích hoàn hảo với Magic Keyboard, biến chiếc máy tính bảng thành một trạm làm việc di động với bàn phím có hành trình phím tốt và trackpad nhạy bén.
Tuy nhiên, sự khác biệt giữa iPad Air M4 và iPad Air M3 nằm ở cách Apple tối ưu hóa khả năng tương tác với Apple Pencil Pro. Dòng chip M4 được thiết kế để hỗ trợ tốt hơn các cảm biến phản hồi rung (haptic feedback) và cử chỉ bóp (squeeze) trên bút, giúp người dùng thay đổi công cụ vẽ hoặc bảng màu một cách tự nhiên mà không cần chạm vào màn hình, điều mà thế hệ cũ đôi khi chưa đạt được độ nhạy tuyệt đối.
Đối với những người dùng chuyên về ghi chú và thiết kế, iPad Air M4 mang đến một không gian làm việc chuyên nghiệp hơn nhờ khả năng hỗ trợ các tính năng nâng cao của bút cảm ứng thế hệ mới. Cảm biến xoay thân bút (barrel roll) giúp thay đổi hướng của các nét vẽ hình học hoặc cọ vẽ một cách chính xác, tạo cảm giác như đang sử dụng một chiếc bút thật trên giấy. Dù iPad Air M3 vẫn hỗ trợ tốt các nhu cầu vẽ vời cơ bản, nhưng khi đặt cạnh iPad Air M4, rõ ràng phiên bản mới nhất là một lựa chọn "đáng đồng tiền bát gạo" hơn.
Cuối cùng, việc duy trì cổng kết nối USB-C chuẩn tốc độ cao trên cả hai máy giúp người dùng dễ dàng kết nối với các thiết bị ngoại vi như ổ cứng rời, màn hình ngoài hay máy ảnh. Tuy nhiên, băng thông bộ nhớ lớn hơn trên phiên bản M4 giúp việc truyền tải dữ liệu dung lượng lớn giữa máy và các phụ kiện lưu trữ trở nên nhanh chóng và ổn định hơn. Điều này đặc biệt hữu ích cho các nhiếp ảnh gia hoặc vloggers cần sao lưu dữ liệu nhanh từ thẻ nhớ vào máy để chỉnh sửa tức thì.
Về camera và hệ thống âm thanh
Apple tiếp tục duy trì hệ thống camera đủ dùng cho cả hai thế hệ. Cụ thể, camera sau có độ phân giải 12MP, khẩu độ f/1.8, hỗ trợ quay video 4K và zoom kỹ thuật số 5x. Camera trước cũng là cảm biến 12MP được đặt ở cạnh ngang (Landscape), hỗ trợ tính năng Center Stage giúp bạn luôn nằm ở giữa khung hình trong các cuộc họp trực tuyến hoặc gọi FaceTime.

Sự khác biệt duy nhất nằm ở bộ xử lý tín hiệu hình ảnh (ISP) tích hợp trong chip M4. Nhờ ISP mạnh mẽ hơn, các bức ảnh chụp từ iPad Air M4 có khả năng xử lý nhiễu tốt hơn một chút và dải tương phản động (HDR) được cải thiện nhẹ trong điều kiện ánh sáng phức tạp. Về âm thanh, hệ thống loa stereo ở hai cạnh máy mang lại âm lượng lớn và rõ nét, đủ để lấp đầy một căn phòng nhỏ khi xem phim hoặc nghe nhạc, dù độ trầm và chi tiết vẫn chưa thể sánh bằng hệ thống 4 loa trên dòng iPad Pro.
Về dung lượng pin và sạc
Khi so sánh iPad Air M4 và iPad Air M3 về thời lượng pin, Apple gần như không thay đổi thông số chính thức giữa hai thế hệ. Theo công bố từ hãng, cả hai model đều cho thời gian sử dụng tối đa lên đến 10 giờ khi lướt web bằng Wi-Fi hoặc xem video liên tục, và khoảng 9 giờ nếu dùng mạng di động trên bản Cellular.

Tuy nhiên, lợi thế của iPad Air M4 nằm ở con chip Apple M4 mới được xây dựng trên tiến trình 3nm cải tiến, cho hiệu suất điện năng tốt hơn so với M3. Ngoài việc mạnh hơn, bộ xử lý này còn được Apple tối ưu để duy trì hiệu năng cao trong thời gian dài mà tiêu thụ ít năng lượng hơn, đặc biệt khi xử lý các tác vụ nặng như edit video, chơi game đồ họa cao hoặc đa nhiệm nhiều ứng dụng cùng lúc.
Về khả năng sạc, cả hai thiết bị đều đi kèm củ sạc USB-C 20W trong hộp và hỗ trợ sạc thông qua cổng USB-C đa năng. Tốc độ sạc nhìn chung không thay đổi nhiều giữa hai thế hệ, đủ để nạp đầy pin trong khoảng hơn 2 giờ tùy điều kiện sử dụng.
Bảng so sánh thông số iPad Air M4 và iPad Air M3
| Thông số kỹ thuật | iPad Air M4 (11-inch) | iPad Air M3 (11-inch) |
| Kích thước |
247.6 x 178.5 x 6.1 mm | 247.6 x 178.5 x 6.1 mm |
| Trọng lượng | 464 gram | 460 gram |
| Màn hình |
Liquid Retina IPS LCD Độ phân giải 1640 x 2360 pixels Mật độ điểm ảnh 264 ppi |
Liquid Retina IPS LCD Độ phân giải 1640 x 2360 pixels Mật độ điểm ảnh 264 ppi |
| Hệ điều hành | iPadOS 26 | iPadOS 18 (có thể nâng cấp lên iOS 26) |
| Vi xử lý | Apple M4 | Apple M3 |
| RAM | 12GB | 8GB |
| Bộ nhớ trong | 128GB/256GB/512GB/1TB | 128GB/256GB/512GB/1TB |
| Camera sau | 12MP, f/1.8, 1/3.0", 1.22µm, dual pixel PDAF | 12MP, f/1.8, 1/3.0", 1.22µm, dual pixel PDAF |
| Camera trước | 12MP, f/2.0, góc nhìn 122˚ | 12MP, f/2.0, góc nhìn 122˚ |
| Kết nối |
Bluetooth 6.0 Wi-Fi 7 |
Bluetooth 5.3 Wi-Fi 6e |
| Pin | 7.606 mAh | 7.606 mAh |
Nên mua iPad Air M4 hay iPad Air M3 ở thời điểm hiện tại?
Việc lựa chọn giữa iPad Air M4 vs iPad Air M3 sẽ phụ thuộc khá nhiều vào nhu cầu sử dụng thực tế cũng như ngân sách đầu tư của bạn. Nếu đang tìm kiếm một chiếc tablet mạnh mẽ để phục vụ các nhu cầu cơ bản như học tập, ghi chú, xem phim, lướt web, chỉnh sửa ảnh nhẹ hoặc làm việc văn phòng, iPad Air M3 vẫn là lựa chọn cực kỳ hợp lý.
Trong khi đó, iPad Air M4 sẽ phù hợp hơn với những người dùng muốn đầu tư lâu dài hoặc cần một thiết bị có hiệu năng mạnh để phục vụ công việc chuyên sâu. Với chip Apple M4 mới hơn, RAM 12GB, khả năng xử lý AI tốt hơn cùng hiệu suất đồ họa vượt trội, model này tỏ ra lý tưởng cho các tác vụ như chỉnh sửa video, thiết kế đồ họa, dựng nội dung 3D, đa nhiệm nặng hoặc khai thác tối đa các tính năng Apple Intelligence trong tương lai.

Tuy nhiên, nếu bạn hiện đang sở hữu iPad Air M3 thì việc nâng cấp ngay lên iPad Air M4 có thể chưa thật sự cần thiết, bởi sự khác biệt lớn nhất chủ yếu đến từ hiệu năng bên trong thay vì thiết kế hay trải nghiệm hiển thị. Những nâng cấp trên phiên bản mới sẽ phát huy rõ rệt hơn với người dùng nâng cấp từ các đời cũ như iPad Air M1, iPad Gen tiêu chuẩn hoặc những mẫu tablet đã sử dụng nhiều năm.
Lời kết
Qua bài so sánh iPad Air M4 và iPad Air M3, có thể thấy Apple không thay đổi quá nhiều về ngoại hình hay màn hình mà tập trung chủ yếu vào nâng cấp hiệu năng, bộ nhớ và khả năng xử lý AI trên thế hệ mới. Điều này giúp iPad Air M4 trở thành lựa chọn hấp dẫn hơn cho người dùng chuyên nghiệp hoặc những ai muốn đầu tư thiết bị lâu dài, trong khi iPad Air M3 vẫn giữ được sức hút rất lớn nhờ hiệu năng mạnh và mức giá dễ tiếp cận hơn.
Xem thêm:
XTmobile.vn












